Hiện tại, có khá nhiều công cụ AI trong thiết kế hình ảnh, làm Video, và 3D tự động, giúp cải thiện hiệu suất và sáng tạo của người dùng, tùy vào nhu cầu và lĩnh vực cụ thể mà bạn có thể lựa chọn công cụ phù hợp. Dưới đây là danh sách các công cụ AI design tốt nhất trong từng lĩnh vực:
1. Công cụ tạo hình ảnh từ văn bản (Text-to-Image)
1.1 MidJourney
Ưu điểm: MidJourney nổi bật với khả năng tạo ra hình ảnh nghệ thuật, đặc biệt là phong cách siêu thực, cyberpunk, fantasy, và nghệ thuật trừu tượng. Công cụ này sử dụng mô hình AI mạnh mẽ để tạo ra những bức tranh độc đáo chỉ từ mô tả văn bản.
Ứng dụng: Thiết kế concept, phác thảo ý tưởng, tạo hình minh họa cho các dự án sáng tạo.
1.2 DALL·E 2 (OpenAI)
Ưu điểm: DALL·E 2 của OpenAI là một trong những công cụ AI tạo hình ảnh từ văn bản mạnh mẽ và linh hoạt. Nó có khả năng tái tạo các chi tiết rất cụ thể và thực tế, từ các bức tranh đơn giản đến phức tạp.
Ứng dụng: Tạo hình ảnh sáng tạo, design sản phẩm, thiết kế concept, quảng cáo.
1.3 Stable Diffusion
Ưu điểm: Stable Diffusion là công cụ mã nguồn mở có thể tạo ra các hình ảnh chất lượng cao từ văn bản. Nó rất linh hoạt và có thể được tùy chỉnh theo nhu cầu riêng của người dùng.
Ứng dụng: Thường được dùng để tạo hình ảnh, concept art, và là một công cụ phổ biến cho các nghệ sĩ và nhà thiết kế sáng tạo.
1.4 Artbreeder
Ưu điểm: Artbreeder cho phép người dùng tạo và kết hợp các hình ảnh nghệ thuật từ những yếu tố khác nhau bằng AI, tạo ra các bức tranh và hình ảnh độc đáo từ các nguồn mẫu.
Ứng dụng: Tạo hình minh họa, concept art, hoặc biến đổi hình ảnh hiện có thành các tác phẩm nghệ thuật mới.
2. Công cụ hỗ trợ thiết kế UI/UX
2.1 Figma + AI Plugin
Ưu điểm: Figma là công cụ thiết kế UI/UX phổ biến và hỗ trợ nhiều plugin AI như DesignScape (hỗ trợ thiết kế giao diện), Autoflow (hỗ trợ tự động hóa việc vẽ các đường kết nối trong giao diện). AI giúp tự động hóa các quy trình và tối ưu hóa thiết kế.
Ứng dụng: Thiết kế giao diện người dùng (UI), wireframes, prototypes.
2.2 Sketch + AI Plugins
Ưu điểm: Sketch là phần mềm thiết kế UI mạnh mẽ, và với các plugin AI, bạn có thể tự động tạo ra các yếu tố thiết kế, bố cục, và thậm chí là tối ưu hóa giao diện người dùng một cách nhanh chóng.
Ứng dụng: Thiết kế giao diện người dùng và trải nghiệm người dùng.
2.3 Uizard
Ưu điểm: Uizard sử dụng AI để giúp thiết kế giao diện người dùng (UI) tự động từ các bản vẽ phác thảo hoặc văn bản mô tả. Nó giúp người dùng tạo UI nhanh chóng mà không cần kỹ năng lập trình.
Ứng dụng: Tạo UI/UX nhanh chóng từ phác thảo hoặc ý tưởng.
3. Công cụ thiết kế đồ họa và chỉnh sửa ảnh
3.1 Adobe Photoshop + Adobe Sensei
Ưu điểm: Adobe Photoshop tích hợp AI qua Adobe Sensei, giúp tự động hóa nhiều tác vụ như chỉnh sửa ảnh, nhận diện đối tượng, thay đổi nền, và cải thiện chất lượng hình ảnh.
Ứng dụng: Chỉnh sửa ảnh, thiết kế đồ họa, tạo hiệu ứng sáng tạo.
3.2 Canva (AI hỗ trợ)
Ưu điểm: Canva là một công cụ thiết kế đồ họa dễ sử dụng, và với tính năng AI, nó cung cấp các mẫu thiết kế tự động, gợi ý về màu sắc, font chữ và layout.
Ứng dụng: Thiết kế quảng cáo, poster, hình ảnh mạng xã hội, slide thuyết trình.
3.3 DeepArt
Ưu điểm: DeepArt sử dụng AI để chuyển đổi ảnh thành các tác phẩm nghệ thuật theo phong cách của các họa sĩ nổi tiếng (như Picasso, Van Gogh, v.v.).
Ứng dụng: Tạo ra những bức ảnh nghệ thuật độc đáo, phù hợp với quảng cáo hoặc các dự án sáng tạo.
4. Công cụ làm video
4.1 RunwayML
Tính năng: RunwayML là công cụ AI mạnh mẽ cho phép bạn tạo video, chỉnh sửa video và ảnh động. Nó hỗ trợ nhiều công cụ AI cho việc sáng tạo video, bao gồm video style transfer, masking, object tracking, và background removal.
Ưu điểm: Giao diện dễ sử dụng, tích hợp nhiều mô hình AI mạnh mẽ.
Ứng dụng: Tạo video với phong cách nghệ thuật, chỉnh sửa video tự động, tạo hiệu ứng video sáng tạo.
4.2 Pictory
Tính năng: Pictory sử dụng AI để chuyển văn bản thành video. Bạn chỉ cần nhập văn bản hoặc bài viết, công cụ này sẽ tự động tạo ra video với hình ảnh, video stock, âm thanh và văn bản mô tả phù hợp.
Ưu điểm: Tạo video nhanh chóng từ bài viết, không yêu cầu kỹ năng chỉnh sửa video chuyên sâu.
Ứng dụng: Tạo video marketing, video giải thích, video cho mạng xã hội.
4.3 Lumen5
Tính năng: Lumen5 sử dụng AI để biến các bài viết, blog hoặc văn bản thành video. Nó tự động gợi ý các hình ảnh và video phù hợp với nội dung văn bản của bạn, sau đó bạn có thể chỉnh sửa, thêm nhạc và hiệu ứng.
Ưu điểm: Dễ dàng tạo video từ bài viết, có các mẫu video sẵn có.
Ứng dụng: Quảng cáo, video cho bài viết blog, video giới thiệu sản phẩm.
4.4 Animoto
Tính năng: Animoto giúp người dùng tạo video bằng cách sử dụng các mẫu sẵn có, kết hợp hình ảnh, video clip, và âm nhạc. AI của Animoto giúp tạo video hoàn chỉnh chỉ trong vài phút.
Ưu điểm: Giao diện đơn giản, dễ sử dụng cho người mới bắt đầu.
Ứng dụng: Tạo video cho mạng xã hội, video marketing, video gia đình.
4.5 Magisto
Tính năng: Magisto sử dụng AI để tự động chỉnh sửa và cắt ghép video, thêm hiệu ứng và âm nhạc. Bạn chỉ cần tải lên video và Magisto sẽ tự động xử lý để tạo ra một video hoàn chỉnh.
Ưu điểm: Quá trình tự động hóa hoàn toàn, dễ sử dụng.
Ứng dụng: Tạo video cho marketing, video quảng cáo trên mạng xã hội.
4.6 Descript
Tính năng: Descript là một công cụ AI giúp chỉnh sửa video và âm thanh bằng cách chỉnh sửa văn bản. Bạn có thể chỉnh sửa video như đang chỉnh sửa một tài liệu văn bản và công cụ sẽ tự động cập nhật video.
Ưu điểm: Chỉnh sửa video dựa trên văn bản, dễ dàng cắt, ghép, thêm chú thích.
Ứng dụng: Sản xuất video podcast, video hướng dẫn, video giáo dục.
4.7 InVideo
Tính năng: InVideo cung cấp nhiều mẫu video và sử dụng AI để tạo ra các video từ văn bản. Bạn có thể chọn từ hàng nghìn mẫu có sẵn và AI sẽ tự động tạo ra video cho bạn, bạn chỉ cần chỉnh sửa nếu cần.
Ưu điểm: Dễ dàng tạo video với nhiều mẫu sẵn có, hỗ trợ nhiều nền tảng phân phối video.
Ứng dụng: Video marketing, video quảng cáo cho mạng xã hội.
4.8 DeepBrain (DeepBrain AI Video Generator)
Tính năng: DeepBrain cho phép tạo video AI sử dụng các mô hình nhận dạng giọng nói và văn bản để tạo video với giọng nói tổng hợp. Bạn chỉ cần nhập văn bản, và AI sẽ tạo ra video có người dẫn chuyện.
Ưu điểm: Tạo video với giọng nói tổng hợp tự nhiên, dễ dàng tạo video từ văn bản.
Ứng dụng: Tạo video giáo dục, video giải thích sản phẩm.
4.9 Veed.io
Tính năng: Veed.io là công cụ chỉnh sửa video trực tuyến có tích hợp AI, giúp tự động tạo phụ đề, chỉnh sửa video, và thêm hiệu ứng video một cách nhanh chóng.
Ưu điểm: Dễ sử dụng, có nhiều tính năng chỉnh sửa video tự động.
Ứng dụng: Tạo video cho mạng xã hội, video marketing, video hướng dẫn.
4.10 Synthesia
Tính năng: Synthesia sử dụng AI để tạo video nhân vật ảo từ văn bản. Bạn có thể tạo các video có người dẫn chuyện với các hình ảnh được tạo ra từ AI.
Ưu điểm: Tạo video với người dẫn chuyện ảo rất chuyên nghiệp, phù hợp cho các video đào tạo, thuyết trình.
Ứng dụng: Video hướng dẫn, video đào tạo, video marketing.
4.11 FlexClip
Tính năng: FlexClip giúp bạn tạo video nhanh chóng từ các mẫu sẵn có, sử dụng AI để tự động tạo video từ ảnh và video clip của bạn.
Ưu điểm: Dễ sử dụng, giao diện đơn giản, hỗ trợ các tính năng AI cơ bản.
Ứng dụng: Video cho mạng xã hội, video quảng cáo, video chia sẻ.
5. Công cụ thiết kế sản phẩm 3D
5.1 Autodesk Fusion 360
Tính năng: Fusion 360 là phần mềm CAD mạnh mẽ, cung cấp các công cụ thiết kế, mô phỏng, sản xuất và cộng tác trên nền tảng đám mây. Nó tích hợp công cụ CAD, CAM và CAE, cho phép người dùng tạo ra các mô hình 3D chi tiết và thực hiện phân tích cơ học.
Ưu điểm: Mạnh mẽ trong việc thiết kế sản phẩm cơ khí và điện tử.
Ứng dụng: Thiết kế sản phẩm cơ khí, đồ gia dụng, phụ kiện điện tử, mô hình sản phẩm 3D cho in 3D.
5.2 SolidWorks
Tính năng: SolidWorks là phần mềm CAD chuyên nghiệp dành cho thiết kế sản phẩm 3D, đặc biệt mạnh trong việc thiết kế các bộ phận cơ khí và sản phẩm công nghiệp. Nó có các công cụ mô phỏng, phân tích, và tạo bản vẽ kỹ thuật chi tiết.
Ưu điểm: Thiết kế 3D chính xác và dễ dàng.
Ứng dụng: Thiết kế máy móc, công cụ cơ khí, các bộ phận ô tô, thiết bị điện tử.
5.3 Blender
Tính năng: Blender là phần mềm thiết kế 3D mã nguồn mở, hỗ trợ tạo mô hình, vẽ hoạt hình, mô phỏng và dựng hình cho các sản phẩm 3D.
Ưu điểm: Miễn phí và mã nguồn mở.
Ứng dụng: Thiết kế các mô hình 3D cho phim hoạt hình, trò chơi, và hình ảnh động.
5.4 TinkerCAD
Tính năng: TinkerCAD là công cụ thiết kế 3D đơn giản và dễ sử dụng dành cho người mới bắt đầu.
Ưu điểm: Giao diện dễ sử dụng, lý tưởng cho người mới bắt đầu.
Ứng dụng: Thiết kế mô hình đơn giản, học thiết kế 3D, tạo mô hình in 3D.
5.5 Rhinoceros (Rhino)
Tính năng: Rhino là phần mềm CAD mạnh mẽ với khả năng thiết kế 3D chính xác, chuyên biệt cho các công việc thiết kế đòi hỏi độ chính xác cao.
Ưu điểm: Công cụ tạo mô hình phức tạp với độ chính xác cao.
Ứng dụng: Thiết kế trang sức, kiến trúc, sản phẩm công nghiệp, các mô hình 3D phức tạp.
5.6 SketchUp
Tính năng: SketchUp là phần mềm thiết kế 3D đơn giản và dễ học, nổi bật với khả năng nhanh chóng tạo mô hình cho kiến trúc và thiết kế nội thất.
Ưu điểm: Giao diện dễ sử dụng, phù hợp cho người mới bắt đầu.
Ứng dụng: Thiết kế kiến trúc, nội thất, mô hình nhà ở, cảnh quan.
5.7 AutoCAD
Tính năng: AutoCAD là phần mềm CAD nổi tiếng, cung cấp công cụ mạnh mẽ cho thiết kế 2D và 3D.
Ưu điểm: Được sử dụng rộng rãi trong ngành thiết kế kỹ thuật.
Ứng dụng: Thiết kế cơ khí, kiến trúc, kỹ thuật xây dựng, và bản vẽ kỹ thuật.
5.8 ZBrush
Tính năng: ZBrush là phần mềm chuyên biệt cho tạo mô hình và điêu khắc 3D.
Ưu điểm: Tạo mô hình chi tiết cao với khả năng điêu khắc.
Ứng dụng: Tạo mô hình nhân vật, điêu khắc 3D cho trò chơi, phim hoạt hình.
5.9 Shapr3D
Tính năng: Shapr3D là phần mềm thiết kế 3D mạnh mẽ dành cho iPad và máy tính bảng.
Ưu điểm: Dễ sử dụng, đặc biệt cho các thiết kế cầm tay trên thiết bị di động.
Ứng dụng: Thiết kế sản phẩm, mô hình 3D cho in 3D.
5.10 Onshape
Tính năng: Onshape là phần mềm CAD trên nền tảng đám mây.